rocket scientist

/ˈrɑkət ˈsaɪəntɪst/
Danh từ
  1. Một kỹ sư hàng không vũ trụ.
    An aerospace engineer.
  2. (cường điệu, thành ngữ, chủ yếu ở dạng phủ định) Người có khả năng xử lý hoặc hiểu những điều rất phức tạp hoặc khó hiểu; một người rất thông minh.
    (hyperbolic, idiomatic, chiefly in the negative) One qualified to handle or understand things which are very complex or confusing; a very intelligent person.
    You don’t have to be a rocket scientist to see that that idea won’t work.
    Bạn không cần phải là một nhà khoa học tên lửa mới thấy được ý tưởng đó sẽ không thành công.
🎬 Nghe “rocket scientist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish